Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41081 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 031******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41082 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41083 |
Họ tên:
Nguyễn Như Lực
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41085 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đức
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 040******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 41086 |
Họ tên:
Trịnh Công Sơn
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 41087 |
Họ tên:
Trần Hữu Cương
Ngày sinh: 18/05/1989 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41088 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 05/04/1971 Thẻ căn cước: 024******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41089 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng
Ngày sinh: 01/02/1987 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41090 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41091 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 15/01/1987 Thẻ căn cước: 038******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41092 |
Họ tên:
Lê Đức Đạt
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 038******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41093 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hòa
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 019******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41094 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 05/12/1970 Thẻ căn cước: 035******525 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 41095 |
Họ tên:
Lê Anh Phong
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 019******060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41096 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41097 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huỳnh
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ Thuật công trình xây dựng - XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 41098 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hào
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 040******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41099 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tùng
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41100 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thế
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 034******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
