Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41061 |
Họ tên:
Phạm Duy
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 034******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41062 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Dũng
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41063 |
Họ tên:
Trần Tôn Tuyển
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu- đường sắt |
|
||||||||||||
| 41064 |
Họ tên:
Phạm Qúy Long
Ngày sinh: 16/02/1964 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Thủy lợi, các công trình Giao thông đường thủy và cảng |
|
||||||||||||
| 41065 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 41066 |
Họ tên:
Đinh Quang Sơn
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 41067 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 037******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 41068 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạo
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 034******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế và Đóng thân tàu thủy |
|
||||||||||||
| 41069 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyên
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 030******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ và Công trình Ngầm |
|
||||||||||||
| 41070 |
Họ tên:
Phạm Anh Hải
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 030******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt -Lạnh |
|
||||||||||||
| 41071 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Bằng
Ngày sinh: 14/11/1978 CMND: 017***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41072 |
Họ tên:
Dương Thu Mai
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư định giá |
|
||||||||||||
| 41073 |
Họ tên:
Vương Đức Long
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 030******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41074 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41075 |
Họ tên:
Thân Đình Phán
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 027******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 41076 |
Họ tên:
Giàng A Nênh
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 014******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41077 |
Họ tên:
Dương Trường Hùng
Ngày sinh: 29/11/1991 Thẻ căn cước: 020******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 41078 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 024******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41079 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41080 |
Họ tên:
Lê Tự Minh
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 038******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
