Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41041 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41042 |
Họ tên:
Tạ Văn Phương
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41043 |
Họ tên:
Vũ Văn Giang
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41044 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trừu
Ngày sinh: 30/11/1994 Thẻ căn cước: 011******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41045 |
Họ tên:
Quản Thành Tiến
Ngày sinh: 23/10/1990 Thẻ căn cước: 035******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41046 |
Họ tên:
Nguyễn Thương Tín
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41047 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 030******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41048 |
Họ tên:
Doãn Văn Vân
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 026******596 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41049 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 07/01/1989 Thẻ căn cước: 037******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41050 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 26/02/1996 CMND: 163***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41051 |
Họ tên:
Phan Thành Nam
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 012******250 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41052 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 41053 |
Họ tên:
Vũ Bá Thắng
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 030******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 41054 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 012******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41055 |
Họ tên:
Lê Minh Quý
Ngày sinh: 11/11/1971 Thẻ căn cước: 035******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41056 |
Họ tên:
Lâm Thị Hồng Mơ
Ngày sinh: 17/01/1995 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41057 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 41058 |
Họ tên:
Trương Quang Dũng
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41059 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 22/06/1989 Thẻ căn cước: 037******879 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 41060 |
Họ tên:
Sùng A Kỷ
Ngày sinh: 16/08/1995 CMND: 061***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
