Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41021 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 19/03/1988 Thẻ căn cước: 034******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41022 |
Họ tên:
Phạm Hải Ninh
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 031******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 41023 |
Họ tên:
Hà Mạnh Dũng
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 026******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41024 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạt
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 040******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41025 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41026 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 131***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41027 |
Họ tên:
Hà Thanh Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1968 Thẻ căn cước: 025******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41028 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 16/02/1980 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 41029 |
Họ tên:
Bùi Công Hiệp
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 034******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 41030 |
Họ tên:
Đặng Duy Dương
Ngày sinh: 18/04/1998 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41031 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 025******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 41032 |
Họ tên:
Khổng Trọng Tấn
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 026******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41033 |
Họ tên:
Vũ Quang Nam
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41034 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 025******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41035 |
Họ tên:
Đoàn Huy Hùng
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 025******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41036 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Nam
Ngày sinh: 08/09/1995 Thẻ căn cước: 025******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41037 |
Họ tên:
Mai Văn Hải
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 034******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41038 |
Họ tên:
Lưu Huy Thắng
Ngày sinh: 02/08/1975 Thẻ căn cước: 031******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41039 |
Họ tên:
Đặng Công Đức
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước-Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 41040 |
Họ tên:
Lê Quang Giảng
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
