Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41001 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thi
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 042******781 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41002 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 025******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41003 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 010******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41004 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 026******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41005 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 026******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 41006 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 025******859 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41007 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 14/01/1994 Thẻ căn cước: 022******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 41008 |
Họ tên:
Vương Khả Quý
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 042******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 09/06/1956 Thẻ căn cước: 025******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41010 |
Họ tên:
Lê Thị Vân Anh
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41011 |
Họ tên:
Trương Ngọc Phiên
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 037******365 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 035******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41013 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 027******429 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41014 |
Họ tên:
Bùi Anh Việt
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 025******332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41015 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 025******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41016 |
Họ tên:
Đặng Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 025******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41017 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 025******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41018 |
Họ tên:
Phùng Xuân Huyện
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 025******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41019 |
Họ tên:
Hoàng Nam Phong
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 025******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41020 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 14/03/1983 Thẻ căn cước: 025******224 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
