Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40981 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuân
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 051******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 40982 |
Họ tên:
Phạm Phí Lũ
Ngày sinh: 26/07/1991 Thẻ căn cước: 089******108 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 40983 |
Họ tên:
Lê Trịnh Việt Chinh
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 051******806 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40984 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 082******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành (Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 40985 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hải Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1989 CMND: 241***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 036******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40987 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lương
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 040******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40988 |
Họ tên:
Phạm Thị Phụng
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40989 |
Họ tên:
Ngô Quang Đại
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 082******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40990 |
Họ tên:
Hoàng Trung Sĩ
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 042******644 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40991 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang Huy
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 046******443 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 40992 |
Họ tên:
Châu Hoàng Trung
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 075******637 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 40993 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 080******045 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40994 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng Tiến
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 068******096 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 40995 |
Họ tên:
Âu Thanh Trúc
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 079******300 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40996 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 075******648 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 40997 |
Họ tên:
Đặng Việt Cường
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 019******250 Trình độ chuyên môn: KS CN KTGT; CĐXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40998 |
Họ tên:
Phan Thanh Hiếu
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 040******884 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40999 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Văn
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 075******698 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 41000 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 049******618 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
