Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4081 |
Họ tên:
Đỗ Sĩ Tường
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 058******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4082 |
Họ tên:
Võ Văn Luân
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 042******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4083 |
Họ tên:
Mai Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/11/1975 Thẻ căn cước: 079******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4084 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 068******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4085 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 034******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4086 |
Họ tên:
Trần Di Lộc
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 079******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4087 |
Họ tên:
Phạm Đức Huy
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 056******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4088 |
Họ tên:
Võ Nguyên Pháp
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 077******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4089 |
Họ tên:
Lê Phước Tài
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 052******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4090 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 26/03/1971 Thẻ căn cước: 079******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4091 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 027******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4092 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Đức
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 079******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp ngành Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4093 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hợp
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 077******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4094 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TRÍ
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 4095 |
Họ tên:
DƯƠNG QUỐC HUY
Ngày sinh: 12/07/1992 Thẻ căn cước: 052******973 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4096 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 052******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 4097 |
Họ tên:
PHAN HỮU TRÀ
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 052******131 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 4098 |
Họ tên:
HUỲNH KHẮC ĐẠI
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4099 |
Họ tên:
TRẦN THANH QUANG
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 052******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4100 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẨM
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 056******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
