Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4081 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 22/03/1986 Thẻ căn cước: 040******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4082 |
Họ tên:
Trần Tuấn Phương
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 008******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4083 |
Họ tên:
Vi Văn Hà
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 002******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4084 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 23/02/1993 Thẻ căn cước: 022******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4085 |
Họ tên:
Hoàng Duy Thái
Ngày sinh: 11/09/1994 Thẻ căn cước: 036******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4086 |
Họ tên:
Trịnh Việt Dũng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4087 |
Họ tên:
Lê Công Trung
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 040******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4088 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 035******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 4089 |
Họ tên:
Đoàn Văn Duy
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 038******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4090 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 11/03/1989 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4091 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4092 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 07/11/1972 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4093 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sinh
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 025******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 22/04/1999 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4095 |
Họ tên:
Phạm Văn Trận
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 084******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4096 |
Họ tên:
Trần Hữu Đang
Ngày sinh: 31/01/2000 Thẻ căn cước: 084******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4097 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 07/09/2001 Thẻ căn cước: 084******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4098 |
Họ tên:
Thái Quốc Trầm
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 084******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4099 |
Họ tên:
Phạm Dương Ngôi
Ngày sinh: 04/07/2000 Thẻ căn cước: 084******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4100 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dũng
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 083******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
