Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40961 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đông
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 052******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40962 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 056******671 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 40963 |
Họ tên:
Bạch Thái Nguyên
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 054******430 Trình độ chuyên môn: cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40964 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc An Vinh
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 056******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40965 |
Họ tên:
Thái Thành Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 052******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật trắc địa-bản đồ. |
|
||||||||||||
| 40966 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 035******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật trắc địa-bản đồ. |
|
||||||||||||
| 40967 |
Họ tên:
Lê Quốc Minh
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 052******435 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40968 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Hà
Ngày sinh: 14/03/1981 CMND: 031***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 036******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 40970 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 04/07/1994 CMND: 363***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40971 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thi
Ngày sinh: 29/07/1994 CMND: 163***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40972 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vương
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40973 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 031******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40974 |
Họ tên:
Trần Đạo Bách
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40975 |
Họ tên:
Trần Triệu Tuấn
Ngày sinh: 30/05/1983 Thẻ căn cước: 031******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40976 |
Họ tên:
Ngô Trí Triều
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40977 |
Họ tên:
Võ Ngọc Nhân
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 052******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40978 |
Họ tên:
Trương Đình Thọ
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40979 |
Họ tên:
Phan Doãn Hân
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 040******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40980 |
Họ tên:
Thạch Thái Phong
Ngày sinh: 19/10/1998 Thẻ căn cước: 084******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
