Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40941 |
Họ tên:
_Lê Công Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: _03*******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40942 |
Họ tên:
Lê Công Đức
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 051******194 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40943 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ QUÍ
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 089******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40944 |
Họ tên:
TRẦN PHƯỚC BÌNH
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 089******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40945 |
Họ tên:
Bùi Văn Bắc
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 091******819 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40946 |
Họ tên:
Lê Thế Nam
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 091******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40947 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 13/12/1985 Thẻ căn cước: 091******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40948 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hậu
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 091******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải.
Ngày sinh: 25/01/1980 Thẻ căn cước: 034******315 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40950 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 075******260 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40951 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trường Thi
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 070******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40952 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trường
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 044******436 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40953 |
Họ tên:
Man Đức Bảo
Ngày sinh: 05/04/1974 Thẻ căn cước: 058******483 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40954 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 09/03/1972 Thẻ căn cước: 048******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 40955 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 066******497 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 40956 |
Họ tên:
Trần Bá Lộc
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 087******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40957 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Lộc
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 079******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40958 |
Họ tên:
Trần Nam Bách
Ngày sinh: 27/12/1994 Thẻ căn cước: 056******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 40959 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hòa Linh
Ngày sinh: 30/09/1993 CMND: 225***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40960 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Trí
Ngày sinh: 06/08/1996 Thẻ căn cước: 066******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
