Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40921 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Giang
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Miên
Ngày sinh: 12/01/1983 Thẻ căn cước: 034******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40923 |
Họ tên:
Phan Hoài Đức
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 040******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40924 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 001******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng, vận hành, phục hồi và bảo vệ kỹ thuật đường bộ, cầu và đường hầm |
|
||||||||||||
| 40925 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40926 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 033******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40927 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vũ
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 049******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật và công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40928 |
Họ tên:
Trần Sinh
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 049******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 40929 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 046******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40930 |
Họ tên:
Trần Trung Kiêm
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 024******486 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40931 |
Họ tên:
Hà Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 092******124 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40932 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhiều
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 092******597 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40933 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 080******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40934 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kết
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 086******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 40935 |
Họ tên:
Võ Chí Trung
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 083******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 086******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40937 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH THUẦN
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 094******235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40938 |
Họ tên:
Đinh Thị Mỹ Giang
Ngày sinh: 30/06/1991 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duyệt
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 034******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40940 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 030******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
