Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40901 |
Họ tên:
Lê Đình Xuân
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 040******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40902 |
Họ tên:
Vũ Văn Huệ
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 030******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40903 |
Họ tên:
Dương Văn Lâm
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 019******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40904 |
Họ tên:
Lê Văn Tiệp
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40905 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vịnh
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 033******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40906 |
Họ tên:
Vũ Văn Đương
Ngày sinh: 26/07/1978 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40907 |
Họ tên:
Phạm Đức Hưng
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 40908 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hiển
Ngày sinh: 23/04/1993 Thẻ căn cước: 035******112 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40909 |
Họ tên:
Nguyễn Phỉ Được
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 051******593 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40910 |
Họ tên:
Huỳnh Như Phúc
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 054******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40911 |
Họ tên:
Trịnh Như Kỷ
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 035******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40912 |
Họ tên:
Hoàng Nam Hà
Ngày sinh: 26/08/1976 Thẻ căn cước: 040******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 40913 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1987 Thẻ căn cước: 038******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 12/01/1996 Thẻ căn cước: 044******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 40915 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Duy
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 225***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40916 |
Họ tên:
Đặng Lê Kiên
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 035******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 40917 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 034******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40918 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Anh
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40919 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40920 |
Họ tên:
Phạm Giang Hải
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
