Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40881 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Bình
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 033******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40882 |
Họ tên:
Thang Triệu Khôi
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 004******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40883 |
Họ tên:
Lê Tấn Sỹ
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 049******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40884 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 033******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 40885 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40886 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40887 |
Họ tên:
Tô Văn Cường
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40888 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuệ
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40889 |
Họ tên:
Tạ Quang Chiến
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 026******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40890 |
Họ tên:
Trần Tấn Hiên
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 051******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40891 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giàu
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 080******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 40892 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 072******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40893 |
Họ tên:
Trần Phương Nhân Dũng
Ngày sinh: 25/01/1973 Thẻ căn cước: 079******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40894 |
Họ tên:
Lê Trung Toàn
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 025***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40895 |
Họ tên:
Hồ Hữu Hậu
Ngày sinh: 22/06/1993 CMND: 241***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40896 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trí
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 048******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40897 |
Họ tên:
Bùi Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 083******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế và đóng thân tàu thủy |
|
||||||||||||
| 40898 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 060******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 40899 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trí
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 082******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 40900 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 084******386 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
