Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40861 |
Họ tên:
Ninh Đức Anh
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 40862 |
Họ tên:
Dương Thị Thu Hà
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 024******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40863 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 030******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40864 |
Họ tên:
Trịnh Văn Linh
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40865 |
Họ tên:
Đỗ Tùng Giang
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40866 |
Họ tên:
Phan Trung Thanh
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trinhg giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40867 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 001******193 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 40868 |
Họ tên:
Trịnh An Tiến
Ngày sinh: 22/08/1972 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40870 |
Họ tên:
Dương Văn Sơn
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 033******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40871 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 40872 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Bình
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 033******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40873 |
Họ tên:
Thang Triệu Khôi
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 004******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40874 |
Họ tên:
Lê Tấn Sỹ
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 049******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40875 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 033******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 40876 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40877 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 034******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40878 |
Họ tên:
Tô Văn Cường
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuệ
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40880 |
Họ tên:
Tạ Quang Chiến
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 026******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
