Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40843 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 040******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40844 |
Họ tên:
Dương Văn Thắng
Ngày sinh: 28/02/1998 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 40845 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiền
Ngày sinh: 30/03/1981 Thẻ căn cước: 019******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40846 |
Họ tên:
Đoàn Công Anh
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 027******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 40848 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40849 |
Họ tên:
Lưu Thanh Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 036******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 40850 |
Họ tên:
Nghiêm Đức Duy
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 024******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 40851 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 26/02/1986 CMND: 186***354 Trình độ chuyên môn: Ký sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40853 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 40854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 038******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40855 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40856 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 14/09/1989 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 40857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 30/10/1986 Thẻ căn cước: 024******390 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40858 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 40859 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/09/1991 CMND: 070***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 40860 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vương
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Cơ khí chế tạo máy |
|
