Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40821 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nguyên
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 019******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40822 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đạt
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 038******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40823 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 030******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40824 |
Họ tên:
Tào Mạnh Linh
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40825 |
Họ tên:
Trần Văn Hanh
Ngày sinh: 27/09/1980 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40826 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 001******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40827 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 23/07/1971 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 40828 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 086******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40829 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 40830 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Biện
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 027******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40831 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40832 |
Họ tên:
Phạm Thành Huy
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 024******789 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40833 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 024******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40834 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 40835 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 04/07/1973 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40836 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 40837 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 024******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40838 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 038******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40839 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40840 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tích
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 027******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường ngành KT Công trình - Cầu Đường |
|
