Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40801 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 18/02/1981 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40802 |
Họ tên:
Đinh Văn Mạnh
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40803 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40805 |
Họ tên:
Bùi Thanh Long
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40806 |
Họ tên:
Đỗ Văn Suốt
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40807 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Minh
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40808 |
Họ tên:
Vũ Quốc Thắng
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 017******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 40809 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hữu
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 40810 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 04/07/1977 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật hạ tầng đô thị; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 21/04/1990 Thẻ căn cước: 027******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40812 |
Họ tên:
Lê Quốc Bính
Ngày sinh: 17/08/1976 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 40813 |
Họ tên:
Đặng Hữu Trương
Ngày sinh: 18/12/1964 Thẻ căn cước: 037******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 40814 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tới
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 026******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40815 |
Họ tên:
Lê Văn Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40816 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 40817 |
Họ tên:
Mai Trần Quang
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40818 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 23/01/1977 Thẻ căn cước: 033******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 40819 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/05/1995 Thẻ căn cước: 024******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40820 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lương
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 040******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
