Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40781 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thanh Giang
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 40782 |
Họ tên:
Phạm Huy Hướng
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 036******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40783 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đạt
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 031******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 40784 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hưng
Ngày sinh: 24/12/1973 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40785 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 23/11/1992 CMND: 151***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 40786 |
Họ tên:
Hồ Phi Đạt
Ngày sinh: 14/02/1996 Thẻ căn cước: 040******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40787 |
Họ tên:
Đỗ Đình Bình
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40788 |
Họ tên:
Bùi Nam Long
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu và Cấu kiện xây dưng |
|
||||||||||||
| 40789 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thư
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 031******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40790 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40791 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Linh
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40792 |
Họ tên:
Lê Duy Khoa
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40793 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 026******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40794 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lâm
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40795 |
Họ tên:
Phan Văn Đạt
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 037******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 40796 |
Họ tên:
Vũ Huy Thắng
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 036******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40797 |
Họ tên:
Vừ Bá Xò
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 040******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 40798 |
Họ tên:
Trần Quang An
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40799 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huynh
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40800 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyền
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
