Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4061 |
Họ tên:
ĐẶNG THẾ AN
Ngày sinh: 03/12/1999 Thẻ căn cước: 033******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4062 |
Họ tên:
PHẠM HỮU TRƯỜNG
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 4063 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ NGỌC
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 4064 |
Họ tên:
LÊ TUẤN ANH
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 4065 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ THANH
Ngày sinh: 02/12/2000 Thẻ căn cước: 025******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành kỹ thuật xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 4066 |
Họ tên:
LÊ ANH VIỆT
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 033******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 4067 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TRUYỀN
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4068 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trực
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4069 |
Họ tên:
Phạm Nam Thanh
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 048******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 4070 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 060******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4071 |
Họ tên:
Phan Đại Hải
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 092******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4072 |
Họ tên:
Phan Đình Duy
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 052******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4073 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 066******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 4074 |
Họ tên:
Đoàn Đặng Trình
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 051******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4075 |
Họ tên:
Đặng Quốc Anh
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 031******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển. Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4076 |
Họ tên:
Trần Lê Vân
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 046******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 4077 |
Họ tên:
Trương Văn Hải
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 037******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4078 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/07/1974 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 4079 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4080 |
Họ tên:
Phạm Thành Hưng
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 086******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Lạnh ngành Kỹ Thuật Nhiệt (Điện Lạnh) |
|
