Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40761 |
Họ tên:
Phạm Hoài Sinh
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 052******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 40762 |
Họ tên:
Dương Thị Thu Hòa
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 030******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 40763 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 087******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 40764 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 026******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40765 |
Họ tên:
Bùi Đăng Lam
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 040******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 40766 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàn
Ngày sinh: 11/07/1994 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40767 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khang
Ngày sinh: 04/11/1993 CMND: 187***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40768 |
Họ tên:
Phùng Thế Tài
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40770 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40771 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 24/03/1976 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 40772 |
Họ tên:
Phạm Trọng Cường
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 033******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40773 |
Họ tên:
Lê Văn Toản
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 015******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40774 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 044******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 40775 |
Họ tên:
Trịnh Duy Độ
Ngày sinh: 06/06/1980 Thẻ căn cước: 038******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40776 |
Họ tên:
Đoàn Duy Điệp
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40777 |
Họ tên:
Lê Minh Thuấn
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 034******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40778 |
Họ tên:
Lê Hồng Long
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40780 |
Họ tên:
Lê Minh Thông
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 044******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
