Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40741 |
Họ tên:
CAO VĂN MỚI
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 030******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40742 |
Họ tên:
PHẠM ANH TÚ
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 019******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40743 |
Họ tên:
SẦM TUẤN LỰC
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 019******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40744 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 052******488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40745 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 052******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40746 |
Họ tên:
VÕ VĂN LỤC
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 054******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi- thủy điện |
|
||||||||||||
| 40747 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DƯ
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 052******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40748 |
Họ tên:
BÙI HỒ DIỆP TOÀN
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 052******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40749 |
Họ tên:
LÊ KHÁNH TRÌNH
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 042******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40750 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG DŨNG
Ngày sinh: 12/01/1972 Thẻ căn cước: 052******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40751 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN HÙNG
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 042******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40752 |
Họ tên:
VÕ TIẾN ANH
Ngày sinh: 13/04/1973 Thẻ căn cước: 035******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40753 |
Họ tên:
PHAN THANH TRUNG
Ngày sinh: 28/04/1977 Thẻ căn cước: 052******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40754 |
Họ tên:
CAO MINH QUÂN
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 052******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40755 |
Họ tên:
Vương Thanh Hoà
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 052******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40756 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 040******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40757 |
Họ tên:
Phan Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 082******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 40758 |
Họ tên:
Lê Văn Luận
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 054******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40759 |
Họ tên:
Từ Đức Dũng
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 056******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40760 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 080******787 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Công nghệ Điện tử) |
|
