Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40721 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40722 |
Họ tên:
Võ Thị Hường
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 044******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & Môi trường |
|
||||||||||||
| 40723 |
Họ tên:
Võ Ngọc Minh Chí
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 082******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40724 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 077******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40725 |
Họ tên:
Phạm Duy Tân
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 094******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40726 |
Họ tên:
Trương Công Toàn
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 049******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40727 |
Họ tên:
Võ Văn Nghiệp
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 096******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 40728 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiền
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 082******997 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40729 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 31/10/1975 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 40730 |
Họ tên:
Trương Hải Triều
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 054******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40731 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40732 |
Họ tên:
Quảng Hải Vân
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 058******174 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 40733 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hạnh
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 049******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40734 |
Họ tên:
Lê Phước Quốc
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40735 |
Họ tên:
Lê Hữu Thịnh
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 049******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40736 |
Họ tên:
Lê Thị Vân Anh
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 066******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40737 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40738 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 40739 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HẠNH
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 040******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40740 |
Họ tên:
NGHIÊM QUANG HOÀNG
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 019******175 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
