Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40701 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40702 |
Họ tên:
Quảng Hải Vân
Ngày sinh: 25/12/1983 Thẻ căn cước: 058******174 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 40703 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hạnh
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 049******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40704 |
Họ tên:
Lê Phước Quốc
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40705 |
Họ tên:
Lê Hữu Thịnh
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 049******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40706 |
Họ tên:
Lê Thị Vân Anh
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 066******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40707 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40708 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 40709 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HẠNH
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 040******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40710 |
Họ tên:
NGHIÊM QUANG HOÀNG
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 019******175 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40711 |
Họ tên:
CAO VĂN MỚI
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 030******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40712 |
Họ tên:
PHẠM ANH TÚ
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 019******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40713 |
Họ tên:
SẦM TUẤN LỰC
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 019******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40714 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN ĐƯỢC
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 052******488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40715 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 052******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40716 |
Họ tên:
VÕ VĂN LỤC
Ngày sinh: 02/12/1981 Thẻ căn cước: 054******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi- thủy điện |
|
||||||||||||
| 40717 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DƯ
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 052******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40718 |
Họ tên:
BÙI HỒ DIỆP TOÀN
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 052******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40719 |
Họ tên:
LÊ KHÁNH TRÌNH
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 042******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40720 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG DŨNG
Ngày sinh: 12/01/1972 Thẻ căn cước: 052******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
