Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40681 |
Họ tên:
Trần Phương Hà Anh
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 030******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 20/07/1973 Thẻ căn cước: 030******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước và môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 40683 |
Họ tên:
Hoàng Hải
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 033******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40684 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hải
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 030******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40685 |
Họ tên:
Vũ Bình Văn
Ngày sinh: 16/11/1980 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40686 |
Họ tên:
Trần Quốc Thiện
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40687 |
Họ tên:
Đặng Văn Hảo
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 030******010 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40688 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 28/08/1976 Thẻ căn cước: 030******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40689 |
Họ tên:
Trần Hoài Doãn
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 083******496 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40690 |
Họ tên:
Phan Hữu Phước
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 052******639 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40691 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40692 |
Họ tên:
Võ Thị Hường
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 044******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & Môi trường |
|
||||||||||||
| 40693 |
Họ tên:
Võ Ngọc Minh Chí
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 082******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40694 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 077******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40695 |
Họ tên:
Phạm Duy Tân
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 094******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40696 |
Họ tên:
Trương Công Toàn
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 049******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40697 |
Họ tên:
Võ Văn Nghiệp
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 096******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 40698 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiền
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 082******997 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40699 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 31/10/1975 Thẻ căn cước: 030******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 40700 |
Họ tên:
Trương Hải Triều
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 054******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
