Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40661 |
Họ tên:
Đoàn Đức Dĩnh
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 030******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40662 |
Họ tên:
Vũ Thị Nguyệt
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 40663 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 030******640 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40664 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 24/01/1986 Thẻ căn cước: 030******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường đô thị và khu công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40665 |
Họ tên:
Bùi Huy Dũng
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 030******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 40666 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 030******624 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40667 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 030******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 40668 |
Họ tên:
Lê Văn Thế
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 030******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40669 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Chiến
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 030******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 40670 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40671 |
Họ tên:
Lê Xuân Hữu
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 030******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40672 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Anh
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 030******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40673 |
Họ tên:
Trần Quốc Tùng
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 030******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40674 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiểm
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 030******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 030******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40676 |
Họ tên:
Phạm Thị Bắc
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 030******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40677 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hạnh
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40678 |
Họ tên:
Hà Nam Hải
Ngày sinh: 13/06/1989 Thẻ căn cước: 030******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 40679 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 40680 |
Họ tên:
Vũ Thị Liên
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 030******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
