Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40641 |
Họ tên:
Trần Hữu Phước
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 091******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 40642 |
Họ tên:
Đặng Gia Khuyến
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 054******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40643 |
Họ tên:
CHẾ NGỌC ẤN
Ngày sinh: 05/03/1988 CMND: 221***581 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 40644 |
Họ tên:
VÕ ANH TÀI
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 042******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- xây dựng- cầu-đường |
|
||||||||||||
| 40645 |
Họ tên:
BÙI MINH HÒA
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 046******947 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40646 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH QUÂN
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 068******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40647 |
Họ tên:
LÊ SỸ BÌNH
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40648 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khanh
Ngày sinh: 08/05/1989 Thẻ căn cước: 027******972 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40649 |
Họ tên:
Trần Anh Hoàng
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 010******251 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 40650 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 010******951 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 40651 |
Họ tên:
Vũ Bá Kim Long
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 031******242 Trình độ chuyên môn: KS. Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 40652 |
Họ tên:
Lê Văn Thi
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 036******807 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 40653 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 040******961 Trình độ chuyên môn: KS Công trình |
|
||||||||||||
| 40654 |
Họ tên:
Lê Sao Mai
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 025******499 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 40655 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Anh
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 010******906 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 40656 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Định
Ngày sinh: 28/07/1978 Thẻ căn cước: 010******880 Trình độ chuyên môn: Ths. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 40657 |
Họ tên:
Lê Quang Tuyến
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 019******469 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40658 |
Họ tên:
Hoàng Quang Trung
Ngày sinh: 21/05/1995 Thẻ căn cước: 010******611 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40659 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 010******517 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 40660 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 030******676 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tài chính - Ngân hàng |
|
