Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40621 |
Họ tên:
Dương Ngọc Nhi
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 052******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40622 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 049******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 40623 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 042******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40624 |
Họ tên:
Lê Văn Chinh
Ngày sinh: 25/04/1978 Thẻ căn cước: 040******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 40625 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tài
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40626 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1977 Thẻ căn cước: 064******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40627 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đông
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 051******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út Hiền
Ngày sinh: 20/12/1972 Thẻ căn cước: 084******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40629 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 042******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 40630 |
Họ tên:
Đặng Văn Thảo
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 052******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40631 |
Họ tên:
Cao Mạnh Nam
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 066******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40632 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 092******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40633 |
Họ tên:
Ngô Văn Phương
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40634 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quân
Ngày sinh: 24/06/1978 Thẻ căn cước: 001******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40635 |
Họ tên:
Tề Văn Cất
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 091******837 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40636 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thới
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 093******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40637 |
Họ tên:
Phan Thanh Minh
Ngày sinh: 15/03/1978 Thẻ căn cước: 044******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 40638 |
Họ tên:
Dương Hoàng Dinh
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 072******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật Địa chính |
|
||||||||||||
| 40639 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 087******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40640 |
Họ tên:
Bành Huỳnh Long
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 091******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
