Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40601 |
Họ tên:
Trịnh Lương Thái
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 070******077 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 40602 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ
Ngày sinh: 12/04/1983 Thẻ căn cước: 070******966 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 40603 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 070******452 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 40604 |
Họ tên:
Lê Đình Đức
Ngày sinh: 20/03/1977 Thẻ căn cước: 045******379 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 40605 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 070******597 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 40606 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Doanh
Ngày sinh: 14/11/1998 Thẻ căn cước: 070******534 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 40607 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nga
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 046******895 Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40608 |
Họ tên:
Phan Tôn Vinh
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 046******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 40609 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vĩ
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 051******274 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40610 |
Họ tên:
Lê Nhựt
Ngày sinh: 05/12/1964 Thẻ căn cước: 049******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40611 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Điệp
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 079******813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 40612 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Khải
Ngày sinh: 06/01/1995 Thẻ căn cước: 049******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40613 |
Họ tên:
Từ Phi Nghĩa
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 205***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40614 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vũ
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 075******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 40615 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Hồng
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40616 |
Họ tên:
Mai Duy Hòa
Ngày sinh: 20/10/1954 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 40617 |
Họ tên:
Phạm Văn Phước
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 083******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40618 |
Họ tên:
Phạm Minh Thức
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 049******937 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40619 |
Họ tên:
Lê Tuấn Kỳ
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 045******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40620 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Trọng
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 045******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
