Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40581 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tân
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 082******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40582 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG TẤN
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 40583 |
Họ tên:
PHẠM THANH HOÀI
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 089******292 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40584 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuận
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 052******345 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40585 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 079******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 40586 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 17/02/1986 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 40587 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 049******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40588 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 052******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 030******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40590 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Duy
Ngày sinh: 13/09/1990 CMND: 201***088 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 40591 |
Họ tên:
Mai Trần Đức Nguyên
Ngày sinh: 15/04/1987 Thẻ căn cước: 082******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40592 |
Họ tên:
Âu Khắc Hùng
Ngày sinh: 15/06/1970 Thẻ căn cước: 089******169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40593 |
Họ tên:
Võ Duy Nguyên Lộc
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 048******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40594 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 23/05/1984 Thẻ căn cước: 086******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40595 |
Họ tên:
Huỳnh Viết Lâm
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40596 |
Họ tên:
Hoàng Như Nhân
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 191***716 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học (Địa chất) |
|
||||||||||||
| 40597 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 091******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40598 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 024******129 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40599 |
Họ tên:
Tạ Văn Đại
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 024******231 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40600 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 024******352 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
