Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4041 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 037******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4042 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4044 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 012******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4045 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Hùng
Ngày sinh: 06/10/1998 Thẻ căn cước: 035******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4046 |
Họ tên:
Bùi Đình Vinh
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4047 |
Họ tên:
Ngô Văn Khương
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 4049 |
Họ tên:
Phạm Viết Đức
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 038******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều kiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4050 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Tôn
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 038******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Ngành Điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4051 |
Họ tên:
Đặng Đình Trưởng
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 033******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4052 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 030******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 4053 |
Họ tên:
Mai Văn Thăng
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 034******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4054 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 040******695 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4055 |
Họ tên:
Phạm Duy Thăng
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 034******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4056 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 024******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4057 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khuyến
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4058 |
Họ tên:
Phạm Văn Khang
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 030******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4059 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 01/08/1970 Thẻ căn cước: 015******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4060 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huy
Ngày sinh: 24/10/1998 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
