Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4041 |
Họ tên:
Đoàn Văn Ninh
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 082******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4042 |
Họ tên:
Hoàng Anh Xếp
Ngày sinh: 12/10/2000 Thẻ căn cước: 056******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4043 |
Họ tên:
Trương Quốc Nhật
Ngày sinh: 03/04/1996 Thẻ căn cước: 056******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4044 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 04/11/2000 Thẻ căn cước: 056******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4045 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Tiến
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 068******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành: xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 4046 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Trường
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 049******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4047 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4048 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 4049 |
Họ tên:
Trần Thị Tùng
Ngày sinh: 20/08/1999 Thẻ căn cước: 049******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4050 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 048******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4051 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trường
Ngày sinh: 23/04/1993 Thẻ căn cước: 025******751 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 4052 |
Họ tên:
Đỗ Đức Toàn
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 026******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4053 |
Họ tên:
Chu Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 23/10/1971 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4054 |
Họ tên:
PHAN HỒ HẢI
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 064******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ cầu hầm |
|
||||||||||||
| 4055 |
Họ tên:
VÕ ANH HUY
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 052******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4056 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HƯNG
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 052******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4057 |
Họ tên:
MỘC HỮU THÀNH
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 052******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 4058 |
Họ tên:
HUỲNH ANH TUẤN
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 052******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4059 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 052******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4060 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ TUYẾT LY
Ngày sinh: 23/04/1999 Thẻ căn cước: 052******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư QH Vùng & đô thị |
|
