Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40561 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 183***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40562 |
Họ tên:
Võ Thị Thục Đoan
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 051******670 Trình độ chuyên môn: KS Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 40563 |
Họ tên:
Ngô Đình Khắc Duy
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 072******901 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 40564 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trinh
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 052******726 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40565 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 079******688 Trình độ chuyên môn: KS Điện, điện tử, tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40566 |
Họ tên:
Trương Vũ Anh Phú
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 077******465 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 40567 |
Họ tên:
Danh Tiến
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 091******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 093******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40569 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đại
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 091******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40570 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 080******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40571 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thiệp
Ngày sinh: 03/05/1968 Thẻ căn cước: 080******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40572 |
Họ tên:
Phan Tấn Hiệp
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 080******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật Giao thông (Hệ Cao đẳng ) |
|
||||||||||||
| 40573 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 082******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40574 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 026******148 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40575 |
Họ tên:
Ngô Hồng Phong
Ngày sinh: 22/06/1995 Thẻ căn cước: 026******151 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40576 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 094******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40577 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN LỢI
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 094******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40578 |
Họ tên:
LÊ VĂN TẶNG
Ngày sinh: 13/06/1995 Thẻ căn cước: 091******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghê kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40579 |
Họ tên:
PHẠM THANH LONG
Ngày sinh: 13/10/1980 Thẻ căn cước: 094******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40580 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TUẤN ANH
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 094******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
