Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40541 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 054******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40542 |
Họ tên:
Trịnh Trường Xuân
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 054******105 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 40543 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 052******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40544 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Ân
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 079******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 040******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40546 |
Họ tên:
Trương Quốc Bảo
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40547 |
Họ tên:
Lê Triệu Phú
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 054******662 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40548 |
Họ tên:
Võ Thị Thảo Linh
Ngày sinh: 30/08/1995 Thẻ căn cước: 068******283 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40549 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 075******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40550 |
Họ tên:
Bùi Duy Ngôn
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 064******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40551 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quý
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 084******885 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40552 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 096******085 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40553 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Chung
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 008******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40554 |
Họ tên:
Phan Duy Thân
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 066******948 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40555 |
Họ tên:
Võ Văn Chiến
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 045******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40556 |
Họ tên:
Phan Hoài Bảo
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 072******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40557 |
Họ tên:
Trần Phúc Lợi
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 083******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 40558 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp (Điều khiển và Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 40559 |
Họ tên:
Lê Công Hoài
Ngày sinh: 03/10/1995 CMND: 215***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40560 |
Họ tên:
Nhan Hoàng Điền
Ngày sinh: 12/04/1978 Thẻ căn cước: 079******672 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
