Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 040******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40522 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hải
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40523 |
Họ tên:
Phan Đình Quý
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 042******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40524 |
Họ tên:
Mai Đình Nghĩa
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40525 |
Họ tên:
Phan Hữu Quang
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựngngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40526 |
Họ tên:
Tăng Văn Khôi
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 040******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40527 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40528 |
Họ tên:
Đào Duyên Hải
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40529 |
Họ tên:
Phạm Trọng Thọ
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 034******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40530 |
Họ tên:
Vũ Văn Diệp
Ngày sinh: 29/10/1998 Thẻ căn cước: 034******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40531 |
Họ tên:
Đặng Thị Linh
Ngày sinh: 03/12/1995 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40532 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dân
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 034******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40534 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 036******166 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40535 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 034******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40536 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40537 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 033******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 40538 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hiền
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 034******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40539 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 066******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40540 |
Họ tên:
Lê Văn Thành Tài
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 049******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
