Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40501 |
Họ tên:
Võ Kim Long
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 070******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 40502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 077******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 40503 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 17/04/1963 Thẻ căn cước: 034******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40504 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vĩnh
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 052******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 40505 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhật Khánh
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 086******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40506 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đăng
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 060******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40507 |
Họ tên:
Vương Duy Thành
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: TCCN Thủy lợi tổng hợp Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 40508 |
Họ tên:
Thái Lương Thụ
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40509 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiền
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 070******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40510 |
Họ tên:
Lê Thanh Lành
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 052******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40511 |
Họ tên:
Võ Tấn Huy
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 046******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40512 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Huy
Ngày sinh: 13/06/1998 Thẻ căn cước: 060******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40513 |
Họ tên:
Đậu Xuân Hiển
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 040******922 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40514 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tươi
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 035******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40515 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dự
Ngày sinh: 01/06/1960 Thẻ căn cước: 033******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40516 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 030******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40517 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NHÂN
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 089******537 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40518 |
Họ tên:
ĐINH HỮU HẠNH
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 089******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40519 |
Họ tên:
Chu Văn Thuyên
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 040******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40520 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 040******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
