Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40481 |
Họ tên:
CAO MẠNH HÙNG
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 089******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40482 |
Họ tên:
Trần Thị Hoa
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40483 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đồng
Ngày sinh: 04/07/1975 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40484 |
Họ tên:
Ngô Quốc Vượng
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40485 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hưởng
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 036******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40486 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Hưởng
Ngày sinh: 14/04/1975 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40487 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thuý
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 40488 |
Họ tên:
Trần Trung Lương
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 035******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40489 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1996 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40490 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 31/12/1994 Thẻ căn cước: 022******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40491 |
Họ tên:
LÂM THÀNH TẤN
Ngày sinh: 11/07/1989 Thẻ căn cước: 094******188 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40492 |
Họ tên:
TRỊNH VĂN TIẾP
Ngày sinh: 12/02/1976 Thẻ căn cước: _09*******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40493 |
Họ tên:
Phạm Tường Long Quân
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 072******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40494 |
Họ tên:
Trịnh Thiên Phùng
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 060******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40495 |
Họ tên:
Trương Tấn Nhựt
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 082******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40496 |
Họ tên:
Võ Kim Long
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 070******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 40497 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 077******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 40498 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 17/04/1963 Thẻ căn cước: 034******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40499 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vĩnh
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 052******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 40500 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhật Khánh
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 086******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
