Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40461 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lịch
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 051******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40462 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 060******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40463 |
Họ tên:
Lê Đức Toàn
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 052******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40464 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoài Cảnh
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 074******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40465 |
Họ tên:
Lê Công Đạt
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 080******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40466 |
Họ tên:
Bùi Lý Khện
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 096******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40467 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thu
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40468 |
Họ tên:
Đoàn Lê Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 038******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40469 |
Họ tên:
Nguyễn Luận
Ngày sinh: 01/11/1948 Thẻ căn cước: 051******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40470 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Gia Bảo
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 079******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 40471 |
Họ tên:
Dương Tuyết Trân
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 079******813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 40472 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Chi
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 079******338 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 40473 |
Họ tên:
Phạm Thị Diệu Viên
Ngày sinh: 22/09/1996 Thẻ căn cước: 048******791 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 40474 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 040******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40475 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Trung
Ngày sinh: 31/12/1996 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40476 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 066******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40477 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÚ
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 089******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp).. |
|
||||||||||||
| 40478 |
Họ tên:
LƯƠNG THỊ NGỌC YẾN
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 087******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40479 |
Họ tên:
TRƯƠNG NHẬT KHÁNH
Ngày sinh: 26/12/1977 Thẻ căn cước: 087******275 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Trắc địa - Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 40480 |
Họ tên:
Lê Dương Kim Khánh
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 084******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
