Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40441 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 049******680 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40442 |
Họ tên:
Lương Văn Hoà
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 048******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 40443 |
Họ tên:
Trần Hữu Bình
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 049******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40444 |
Họ tên:
Đặng Công Sĩ
Ngày sinh: 07/06/1995 CMND: 205***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40445 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 048******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 40446 |
Họ tên:
Thái Trương Duy Minh
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 049******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40447 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 045******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 40448 |
Họ tên:
Đặng Quỳnh Anh Đức
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 048******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40449 |
Họ tên:
Võ Duy Khởi
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 212***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40450 |
Họ tên:
Bùi Trường Chinh
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 052******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 40451 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phụng Hoàng
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 075******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40452 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Hải
Ngày sinh: 10/04/1971 Thẻ căn cước: 051******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40453 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 038******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40454 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thôi
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 049******662 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 40455 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngân
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 056******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40456 |
Họ tên:
Bùi Văn Quốc
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 082******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 40457 |
Họ tên:
Lê Văn Nuôi
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 079******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 40458 |
Họ tên:
Lê Phạm Hoàng Tấn
Ngày sinh: 20/10/1998 Thẻ căn cước: 079******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40459 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 040******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40460 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
