Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40421 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 074******101 Trình độ chuyên môn: Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40422 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Liêm
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 056******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40423 |
Họ tên:
Phạm Thế Hiển
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 072******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40424 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 054******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40425 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Vinh
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 077******366 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40426 |
Họ tên:
Dương Thị Mỹ Liên
Ngày sinh: 22/03/1998 Thẻ căn cước: 058******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 40427 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 037******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40428 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Thiện Chí
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 077******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40429 |
Họ tên:
Phạm Văn Bộ
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật công trình Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40430 |
Họ tên:
Nguyễn Công Kiệt
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 040******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40431 |
Họ tên:
Võ Thành Công
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 044******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40432 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Bản
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 045******068 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ KTXD CT Dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 40433 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Vinh
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 048******863 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng, Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 40434 |
Họ tên:
Mai Phước Sơn
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 049******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40435 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 048******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40436 |
Họ tên:
Trần Xuân Nam
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 046******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40437 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Điệp
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 049******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình và địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 40438 |
Họ tên:
Giáp Thiện Nhân
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 052******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40439 |
Họ tên:
Lê Văn Binh
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 040******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40440 |
Họ tên:
Trần Quang Tùng
Ngày sinh: 27/08/1992 Thẻ căn cước: 048******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
