Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40401 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 026******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 40402 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 026******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40403 |
Họ tên:
Kiều Dũng
Ngày sinh: 30/06/1978 Thẻ căn cước: 026******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40404 |
Họ tên:
Lại Hữu Hải
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 026******136 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40405 |
Họ tên:
Tạ Quang Liệu
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 026******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 40406 |
Họ tên:
Chu Đức Khang
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 026******800 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40407 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 026******790 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40408 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lực
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 054******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40409 |
Họ tên:
Võ Anh Quang
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 075******462 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40410 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Quốc
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 049******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 40411 |
Họ tên:
Hà Đức Quốc
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 049******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40412 |
Họ tên:
Lê Minh Thuận
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 083******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40413 |
Họ tên:
Phan Anh Quốc
Ngày sinh: 22/07/1996 CMND: 281***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 40414 |
Họ tên:
Phan Phước Mỹ
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 064******044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 40415 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Khanh
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 087******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40416 |
Họ tên:
Trương Chí Tâm
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 058******214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 40417 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nhạc
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 052******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40418 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 086******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40419 |
Họ tên:
Mai Xuân Lộc
Ngày sinh: 20/01/1978 Thẻ căn cước: 036******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 40420 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 066******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
