Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40381 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 074******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 40382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh Đạt
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 074******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40383 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo Anh
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 092******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 40384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khỏe
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 074******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khi chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 40385 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Toàn
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 056******379 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40386 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tình
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40387 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 066******063 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40388 |
Họ tên:
Hồ Văn Tiến
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 046******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40389 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 056******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 40390 |
Họ tên:
Đặng Trí Việt
Ngày sinh: 03/01/1988 Thẻ căn cước: 054******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40391 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thảo
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 051******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 040******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40393 |
Họ tên:
Phan Công Trường
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 072******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40394 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 089******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 40395 |
Họ tên:
Lê Trương Trúc Nhi
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 074******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40396 |
Họ tên:
Phan Minh Phát
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 075******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40397 |
Họ tên:
Trần Tiến Giáp
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 040******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40398 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 40399 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 049******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40400 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 07/08/1960 Thẻ căn cước: 026******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
