Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4021 |
Họ tên:
Lê Đoàn Huy
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 077******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4022 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hưng
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 042******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 4023 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa Mai
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 042******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 4024 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 042******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4025 |
Họ tên:
Võ Trần Thịnh
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 042******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 4026 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 042******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4027 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 075******655 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CSHT |
|
||||||||||||
| 4028 |
Họ tên:
Lê Đức Sơn
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 042******181 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 4029 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 30/10/2000 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 4030 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 087******482 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4031 |
Họ tên:
Nguyễn Linh Cường
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 087******139 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4032 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 087******150 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4033 |
Họ tên:
Lê Thanh Điền
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 087******035 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4034 |
Họ tên:
Phan Văn Định
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 056******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 4035 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 056******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4036 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 056******678 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4037 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4038 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/04/2000 Thẻ căn cước: 056******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4039 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thái
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 083******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4040 |
Họ tên:
Lê Phạm Huỳnh Bá Khuê
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 054******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
