Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4022 |
Họ tên:
Triệu Văn Trường
Ngày sinh: 01/04/1988 Thẻ căn cước: 024******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4023 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 034******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4024 |
Họ tên:
Trần Đức Phấn
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4025 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4026 |
Họ tên:
Trương Anh Tú
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 040******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 4027 |
Họ tên:
Lê Quang Lữ
Ngày sinh: 17/04/1975 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4028 |
Họ tên:
Hồ Văn Anh Quốc
Ngày sinh: 23/09/1999 Thẻ căn cước: 049******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4029 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/07/1985 Thẻ căn cước: 027******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4030 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 19/11/1973 Thẻ căn cước: 042******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4031 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưởng
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4032 |
Họ tên:
Lê Đức Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiên
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 027******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4034 |
Họ tên:
Phạm Trường An
Ngày sinh: 01/11/1999 Thẻ căn cước: 033******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4035 |
Họ tên:
Trần Viết Thái
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 022******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 4036 |
Họ tên:
Lê Bảo Quốc
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4037 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 001******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4039 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4040 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
