Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40361 |
Họ tên:
Đào Văn Trọng
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 031******162 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40362 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 022******036 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40363 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 022******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 40364 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 022******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40365 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Chung
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 031******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40366 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Linh
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 031******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 40367 |
Họ tên:
Phan Văn Biên
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 031******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40368 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 022******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 40369 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyền
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 030******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40370 |
Họ tên:
Vũ Văn Giang
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 024******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40371 |
Họ tên:
Bùi Quang Thanh
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 022******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40372 |
Họ tên:
Tôn Thất Thạnh
Ngày sinh: 09/03/1989 Thẻ căn cước: 048******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40373 |
Họ tên:
Lương Văn Cao
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 022******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40374 |
Họ tên:
Hà Xuân Tường
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40375 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 040******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 40376 |
Họ tên:
Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 022******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40377 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Hà
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 022******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 40378 |
Họ tên:
Trương Thị Huệ
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 083******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 40379 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 086******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40380 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 083******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
