Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40341 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 075******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40342 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/07/1979 Thẻ căn cước: 031******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Ngành: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40343 |
Họ tên:
Đào Nguyên Thịnh
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 031******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40344 |
Họ tên:
Bùi Huy Quân
Ngày sinh: 12/12/1972 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40345 |
Họ tên:
Trần Đăng Dũng
Ngày sinh: 04/02/1969 Thẻ căn cước: 022******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40346 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quyết
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 022******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40347 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 026******026 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 027******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 026******267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40350 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 036******248 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40352 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 026******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40353 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thỏa
Ngày sinh: 02/07/1985 CMND: 125***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40354 |
Họ tên:
Phạm Nam Hải
Ngày sinh: 17/04/1966 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40355 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1969 Thẻ căn cước: 022******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40356 |
Họ tên:
Trương Trọng Đàn
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40357 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 034******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 40358 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 19/04/1974 Thẻ căn cước: 022******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 031******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 40360 |
Họ tên:
Lưu Đức Anh
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 022******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
