Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40321 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 022******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40322 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 026******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40323 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thắng
Ngày sinh: 28/07/1998 Thẻ căn cước: 022******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40324 |
Họ tên:
Chu Việt Hùng
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40325 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40326 |
Họ tên:
Vũ Đức Thay
Ngày sinh: 25/12/1979 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40327 |
Họ tên:
Trịnh Thị Như Trang
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40328 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuân
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40329 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40330 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 031******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 022******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40332 |
Họ tên:
Bùi Khắc Hòa
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40333 |
Họ tên:
Vũ Thị Thắm
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 036******161 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 40334 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 022******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40335 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 022******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40336 |
Họ tên:
Bùi Văn Thụ
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 022******545 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật và công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 40337 |
Họ tên:
Vũ Thanh Quang
Ngày sinh: 22/07/1979 Thẻ căn cước: 031******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40338 |
Họ tên:
Phạm Văn Khi
Ngày sinh: 23/11/1982 Thẻ căn cước: 031******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 40339 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngọc
Ngày sinh: 03/09/1988 Thẻ căn cước: 038******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 031******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
