Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40301 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thăng
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 022******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 40302 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40303 |
Họ tên:
Bùi Duy Long
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 022******520 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40304 |
Họ tên:
Vũ Trí Anh
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 030******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40305 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40306 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 022******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40307 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 27/05/1997 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40308 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Việt
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 030******983 Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật cơ sở hạ tầng; Kỹ sư Quy hoạch và quản lý giao thông đô thị |
|
||||||||||||
| 40309 |
Họ tên:
Vũ Đức Tiền
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 033******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40310 |
Họ tên:
Mạc Văn Ánh
Ngày sinh: 02/05/1998 Thẻ căn cước: 030******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40311 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 27/06/1988 Thẻ căn cước: 022******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40312 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 022******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40313 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 022******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40314 |
Họ tên:
Đỗ Đức Minh
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 031******556 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40315 |
Họ tên:
Dương Kim Trọng
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 022******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu -đường |
|
||||||||||||
| 40316 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 030******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40318 |
Họ tên:
Đặng Huy Phong
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 022******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40319 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 025******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40320 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 031******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
