Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40281 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 010******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40282 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 010******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40283 |
Họ tên:
Lưu Quyết Tiến
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 036******444 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40284 |
Họ tên:
Bùi Trung Đô
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 010******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 40285 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoa
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 010******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40286 |
Họ tên:
Trịnh An Khang
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 022******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40287 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 019******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40288 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 07/10/1978 Thẻ căn cước: 031******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40289 |
Họ tên:
Tạ Quang Thắng
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 010******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40290 |
Họ tên:
Cao Hà Ninh
Ngày sinh: 27/12/1997 Thẻ căn cước: 022******903 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40291 |
Họ tên:
Hà Ngọc Duẩn
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 034******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40292 |
Họ tên:
Đinh Tiến Quang
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 022******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40293 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 06/10/1980 Thẻ căn cước: 040******235 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 40294 |
Họ tên:
Trần Hồng Hải
Ngày sinh: 24/02/1976 Thẻ căn cước: 031******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40295 |
Họ tên:
Đồng Văn Thiệp
Ngày sinh: 19/06/1971 Thẻ căn cước: 030******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40296 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huyền
Ngày sinh: 20/03/1976 Thẻ căn cước: 031******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40297 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Xuân
Ngày sinh: 17/11/1969 Thẻ căn cước: 031******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40298 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/09/1996 Thẻ căn cước: 022******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 40299 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Ka
Ngày sinh: 03/04/1980 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40300 |
Họ tên:
Đinh Sơn Tùng
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 022******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
