Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40261 |
Họ tên:
Bùi Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 022******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40262 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 06/10/1973 Thẻ căn cước: 030******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40263 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Toàn
Ngày sinh: 26/07/1962 Thẻ căn cước: 033******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 031******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40265 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 031******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40266 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hoàng
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 031******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 40267 |
Họ tên:
Lương Ngọc Khánh
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40268 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 020******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40269 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 022******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 40270 |
Họ tên:
Trần Văn Đôn
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40271 |
Họ tên:
Trần Trung Đông
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 022******207 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 40272 |
Họ tên:
Phạm Trọng Ninh
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 024******161 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 40273 |
Họ tên:
Phạm Đức Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 022******039 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40274 |
Họ tên:
Bùi Hữu Quân
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 022******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40275 |
Họ tên:
Tạ Quang Trường
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 022******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40276 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 022******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40277 |
Họ tên:
Doãn Trung Phóng
Ngày sinh: 06/02/1975 Thẻ căn cước: 033******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40278 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật Quang
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 025******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 40279 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phương
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 022******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 40280 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 031******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
