Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40241 |
Họ tên:
Phạm Văn Huỳnh
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40242 |
Họ tên:
Đào Dương Phúc
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 40243 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 079******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40244 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn Thành
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 022******403 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 02/04/1997 Thẻ căn cước: 022******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40246 |
Họ tên:
Ngô Quang Long
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 022******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - cầu đường |
|
||||||||||||
| 40247 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 022******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40248 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hưng
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 027******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40249 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Anh
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 036******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 40250 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 034******502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 40251 |
Họ tên:
Vũ Văn Ngọc
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 022******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40252 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 030******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 40253 |
Họ tên:
Phạm Văn Diện
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 022******320 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 40254 |
Họ tên:
Trần Minh Quý
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 034******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 40255 |
Họ tên:
Trần Thế Toàn
Ngày sinh: 18/01/1976 Thẻ căn cước: 034******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông, san nền, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 40256 |
Họ tên:
Hà Hải Dương
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 022******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40257 |
Họ tên:
Đặng Thị Duyên
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 034******507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40258 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trà Linh
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 022******945 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 40259 |
Họ tên:
Lê Thúy Ngân
Ngày sinh: 18/07/1997 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 40260 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 022******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
