Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40221 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Mai
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40222 |
Họ tên:
Nguyễn Hạ Vy
Ngày sinh: 05/09/1996 Thẻ căn cước: 056******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 40223 |
Họ tên:
Vũ Văn Hon
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 025******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hàng không |
|
||||||||||||
| 40224 |
Họ tên:
Bùi Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/01/1971 Thẻ căn cước: 017******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40225 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 042******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40226 |
Họ tên:
Mai Thanh Hưng
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40227 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 025******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40228 |
Họ tên:
Tạ Văn Huy
Ngày sinh: 21/03/1971 Thẻ căn cước: 037******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 40229 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 026******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 40230 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40231 |
Họ tên:
Nông Ngọc Nhất
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 020******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40232 |
Họ tên:
Vũ Thị Quỳnh
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40233 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 036******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40234 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Hưng
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 40235 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Nên
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40236 |
Họ tên:
Trần Trung Đức
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 042******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40237 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thanh
Ngày sinh: 04/01/1978 Thẻ căn cước: 019******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 40238 |
Họ tên:
Võ Thanh Cường
Ngày sinh: 09/11/1969 Thẻ căn cước: 052******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 40239 |
Họ tên:
Phạm Thị Thủy
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 033******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40240 |
Họ tên:
Chu Văn Tiệp
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 024******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
