Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40201 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghị
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 056******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40202 |
Họ tên:
Ngô Đức Thành
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 056******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40203 |
Họ tên:
Phạm Sĩ Lịch
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40204 |
Họ tên:
Lê Đức Hảo
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 038******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 40205 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Lạch
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 049******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40206 |
Họ tên:
Lâm Thành Tú
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 049******135 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40207 |
Họ tên:
Trần Quang Bình
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 048******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40208 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 044******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40209 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Trung Lĩnh
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 049******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 40210 |
Họ tên:
Võ Đức Huy
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 048******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40211 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thao
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40212 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Ngọc
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 051******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40213 |
Họ tên:
Phan Gia Khải
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 056******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 40214 |
Họ tên:
Lê Quang Khánh
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 056******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 40215 |
Họ tên:
Lê Cường
Ngày sinh: 01/10/1958 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 40216 |
Họ tên:
Đặng Trung Đức
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 008******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40217 |
Họ tên:
Cao Đắc Thạch
Ngày sinh: 15/08/1996 Thẻ căn cước: 026******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40218 |
Họ tên:
Đặng Kim Cúc
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 035******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 40219 |
Họ tên:
Đặng Xuân Toàn
Ngày sinh: 21/11/1973 Thẻ căn cước: 030******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 40220 |
Họ tên:
Đoàn Thị Kim Tuyên
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 066******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
