Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 40181 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lợi
Ngày sinh: 22/07/1996 Thẻ căn cước: 036******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 40182 |
Họ tên:
Trần Đức Hiển
Ngày sinh: 23/09/1983 Thẻ căn cước: 022******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40183 |
Họ tên:
Hà Huy Đức
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 040******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40184 |
Họ tên:
Ngô Việt Linh
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40185 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 001******690 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40186 |
Họ tên:
Khuất Hữu Hòa
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 40187 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 40188 |
Họ tên:
Lê Tự Anh
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 048******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40189 |
Họ tên:
Phạm Thành Chung
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 031******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 40190 |
Họ tên:
Trần Tiến Thành
Ngày sinh: 22/07/1996 Thẻ căn cước: 031******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40191 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 40192 |
Họ tên:
Vũ Duy Quang
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 031******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40193 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 035******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 40194 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40195 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 042******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 40196 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thao
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 030******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 40197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 083******358 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 40198 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 30/03/1983 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 40199 |
Họ tên:
Ngô Văn Công
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 049******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 40200 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 056******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
